vũ tầng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại mây thấp, có màu xám đen: "vũ tầng" chỉ một dạng mây tầng thấp, thường mang mưa, tạo thành một lớp phủ đều đặn trên bầu trời, thường xuất hiện trước hoặc trong các cơn mưa kéo dài.
- Tên gọi đầy đủ: "mây vũ tầng" (tiếng Latin: Nimbostratus) là thuật ngữ khí tượng học chỉ tầng mây dày, đồng nhất, có khả năng gây mưa rào hoặc mưa phùn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bầu trời bị che phủ bởi một lớp vũ tầng dày đặc, báo hiệu cơn mưa sắp đến. (Lớp mây xám thấp này thường dự báo thời tiết xấu.)
- Vũ tầng thường không có hình dạng rõ rệt, chỉ là một mảng mây xám xịt trải rộng. (Đặc điểm của loại mây này là thiếu cấu trúc riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mây vũ tầng": thuật ngữ chính xác trong khí tượng học.
- Mây vũ tầng là loại mây trung bình đến thấp, thường gây mưa liên tục. (Đây là loại mây đặc trưng của thời tiết ẩm ướt.)
"vũ tầng tích": một dạng biến thể của vũ tầng, kết hợp với mây tích.
- Vũ tầng tích có thể hình thành từ sự phát triển của mây tích, mang theo mưa lớn. (Loại mây này thường xuất hiện trong các cơn bão.)
Biến thể và từ gần giống
Vũ (danh từ): mưa, nước mưa (thường dùng trong từ ghép Hán-Việt).
- Vũ lượng đo được trong tháng này rất cao. (Lượng mưa lớn.)
Tầng (danh từ): lớp, thứ bậc, hoặc lớp mây.
- Tầng mây thấp nhất trong khí quyển là tầng đối lưu. (Lớp mây gần mặt đất nhất.)
Mây tầng (danh từ): loại mây thấp, đồng nhất, không mang mưa (khác với vũ tầng).
- Mây tầng thường tạo nên bầu trời xám xịt nhưng không gây mưa. (Phân biệt rõ với vũ tầng có mưa.)
Từ đồng nghĩa
Mây mưa: cách gọi dân dã cho vũ tầng.
- Trời đầy mây mưa, chắc sắp có mưa to. (Cách nói thông thường thay vì thuật ngữ chuyên ngành.)
Nimbostratus: tên khoa học quốc tế của vũ tầng.
- Nimbostratus là loại mây thường thấy trong các đợt mưa kéo dài. (Thuật ngữ Latin được dùng trong khí tượng.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "vũ tầng" trong tiếng Việt, vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.)